basic english
basic+english | ['beisik 'iηgli∫] |  | danh từ | |  | (viết tắt) của British American Scientific International Commercial English | |  | tiếng Anh cơ sở (khoảng 850 từ) |
/'beisikəli/
danh từ
(viết tắt) của British American Scientific International Commercial
tiếng Anh cơ sở (khoảng 850 từ)
|
|